Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保管员保管員

bǎo guǎn yuán

保管员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保管员 trong tiếng Việt

  1. người quản lý
  2. nhân viên kho
Tra từ liên quan