Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保留区保留區

bǎo liú qū

保留区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保留区 trong tiếng Việt

khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)

Tra từ liên quan