保留剧目 là gì?
保留剧目 [bǎo liú jù mù] có nghĩa là tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn.
Nghĩa của từ 保留剧目 trong tiếng Việt
- tác phẩm tiết mục
- kho tiết mục
- mục tiết mục biểu diễn
Cách đọc và ghi nhớ 保留剧目
保留剧目 được đọc là bǎo liú jù mù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .