Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
保存
bǎo cún

bảo tồn; bảo quản; giữ; lưu (tệp, v.v.) (tin học)

Cụm từ
保媒
bǎo méi

làm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)

Cụm từ
保姆
bǎo mǔ

bảo mẫu; quản gia

Cụm từ
保外就医
bǎo wài jiù yī

tạm tha để điều trị y tế (cho tù nhân)

Cụm từ
保墒
bǎo shāng

bảo tồn độ ẩm của đất

Cụm từ
保固
bǎo gù

cam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ; bảo hành; đảm bảo

Cụm từ
保单
bǎo dān

giấy bảo đảm

Cụm từ
保命
bǎo mìng

bảo toàn tính mạng; đảm bảo sự sống còn

Cụm từ
保呈
bǎo chéng

văn kiện bảo đảm lời nói hoặc hành động của bên thứ ba (cổ)

Cụm từ
保加利亚
Bǎo jiā lì yà

Bulgaria

Cụm từ
保力龙
bǎo lì lóng

polystyrene

Cụm từ
保利科技有限公司
Bǎo lì Kē jì Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)

Cụm từ
保准
bǎo zhǔn

bảo đảm; đáng tin; chắc chắn

Cụm từ
保八
bǎo bā

duy trì tốc độ tăng trưởng GDP 8% hàng năm (chính sách Trung Quốc)

Cụm từ
保全员
bǎo quán yuán

(Đài Loan) nhân viên bảo vệ

Cụm từ
保全
bǎo quán

cứu khỏi tổn hại; bảo tồn; duy trì; giữ gìn sửa chữa; (Đài Loan) nhân viên bảo vệ

Cụm từ
保健操
bǎo jiàn cāo

bài tập thể dục sức khỏe

Cụm từ
保健
bǎo jiàn

bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt

Cụm từ
保修期
bǎo xiū qī

thời hạn bảo hành; thời kỳ bảo hành

Cụm từ
保修
bǎo xiū

bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm

Cụm từ
保佑
bǎo yòu

phù hộ và bảo vệ; phù hộ

Cụm từ
保住
bǎo zhù

bảo vệ; bảo tồn

Cụm từ
保人
bǎo rén

người bảo lãnh; người bảo hộ

Cụm từ
保亭黎族苗族自治县
Bǎo tíng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Cụm từ
保亭县
Bǎo tíng xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Cụm từ
保亭
Bǎo tíng

huyện tự trị người Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Cụm từ
保不齐
bǎo bu qí

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Cụm từ
保不定
bǎo bù dìng

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Cụm từ
保不住
bǎo bu zhù

không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ

Cụm từ
bǎo

phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3jia3]

Từ vựng