Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保育箱

bǎo yù xiāng

保育箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保育箱 trong tiếng Việt

lồng ấp (cho trẻ sơ sinh)

Tra từ liên quan