Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保证金保證金

bǎo zhèng jīn

保证金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保证金 trong tiếng Việt

tiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng; tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh); tiền bảo lãnh

Tra từ liên quan