保苗 bǎo miáo 保苗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保苗 trong tiếng Việt bảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan