Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保苗

bǎo miáo

保苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保苗 trong tiếng Việt

bảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt

Tra từ liên quan