Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保育院

bǎo yù yuàn

保育院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保育院 trong tiếng Việt

trại trẻ mồ côi; nhà trẻ

Tra từ liên quan