保证 là gì?
保证 [bǎo zhèng] có nghĩa là bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 保证 trong tiếng Việt
- bảo đảm
- đảm bảo
- bảo chứng
- bảo vệ
- cam kết
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 保证
保证 được đọc là bǎo zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .