Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保证保證

bǎo zhèng

保证 là gì?

保证 [bǎo zhèng] có nghĩa là bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保证 trong tiếng Việt

  1. bảo đảm
  2. đảm bảo
  3. bảo chứng
  4. bảo vệ
  5. cam kết
  6. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 保证

保证 được đọc là bǎo zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan