保证
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]
保证 thường mang nghĩa “bảo đảm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 保证 cùng cụm 保证金 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tiền đặt cọc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người bảo đảm; người bảo lãnh
›保证破坏战略bǎo zhèng pò huài zhàn lüèchiến lược hủy diệt được bảo đảm
›保证金bǎo zhèng jīntiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng; tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh); tiền bảo lãnh
›保苗bǎo miáobảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt
›保角对应bǎo jiǎo duì yìng(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
›保角bǎo jiǎo(toán) bảo toàn góc; đồng dạng
›保卫祖国bǎo wèi zǔ guóbảo vệ tổ quốc
›保护bǎo hùbảo vệ; phòng thủ; bảo hộ; sự bảo vệ; LT:種|种[zhong3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.