Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保送

bǎo sòng

保送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保送 trong tiếng Việt

tiến cử (nhập học)

Tra từ liên quan