Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
信使核糖核酸
xìn shǐ hé táng hé suān

RNA thông tin, mRNA

Cụm từ
信使
xìn shǐ

người đưa tin; chuyển phát

Cụm từ
信佛
xìn Fó

tin vào Phật giáo

Cụm từ
信任
xìn rèn

tin tưởng; có niềm tin vào

Cụm từ
信件
xìn jiàn

bức thư (gửi qua đường bưu điện)

Cụm từ
信仰者
xìn yǎng zhě

tín đồ

Cụm từ
信仰
xìn yǎng

tin vào (tôn giáo); niềm tin vững chắc; tín ngưỡng

Cụm từ
信以为真
xìn yǐ wéi zhēn

tin rằng điều gì đó là thật

Cụm từ
信令
xìn lìng

ghi tín hiệu (kỹ thuật)

Cụm từ
信不过
xìn bù guò

không tin tưởng; nghi ngờ

Cụm từ
xìn

thư; tín; LT:封[feng1]; tin tưởng; tin; tín ngưỡng; thành thật; tự tin; tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

Từ vựng
侠义
xiá yì

nghĩa hiệp; tinh thần hiệp sĩ; hiệp khách

Cụm từ
侠盗飞车
xiá dào fēi chē

Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
侠盗猎车手
Xiá dào Liè chē shǒu

Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
侠气
xiá qì

tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
侠客
xiá kè

người nghĩa hiệp; hiệp khách

Cụm từ
侠士
xiá shì

hiệp sĩ

Cụm từ
xiá

hiệp sĩ; dũng cảm và hào hiệp; anh hùng; anh dũng

Từ vựng
俟机
sì jī

biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]

Cụm từ
俟候
sì hòu

đợi (văn học)

Cụm từ

(văn học) đợi chờ

Từ vựng

dùng trong 万俟[Mo4 qi2]

Từ vựng
俞穴
shù xué

huyệt châm cứu

Cụm từ
俞正声
Yú Zhèng shēng

Yu Zhengsheng (1945-), chính trị gia Trung Quốc

Cụm từ
俞文豹
Yú Wén bào

Yu Wenbao (sống khoảng năm 1240), nhà thơ thời Tống sáng tác nhiều

Cụm từ
俞天白
Yú Tiān bái

Yu Tianbai (1937-), nhà tiểu thuyết

Cụm từ
shù

biến thể của 腧[shu4]

Từ vựng

vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; tán thành

Từ vựng
保龄球
bǎo líng qiú

môn bowling mười ki (từ mượn); quả bóng bowling

Cụm từ
保丽龙
bǎo lì lóng

xốp

Cụm từ