Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保证人保證人

bǎo zhèng rén

保证人 là gì?

保证人 [bǎo zhèng rén] có nghĩa là người bảo đảm; người bảo lãnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保证人 trong tiếng Việt

  1. người bảo đảm
  2. người bảo lãnh

Cách đọc và ghi nhớ 保证人

保证人 được đọc là bǎo zhèng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bảo đảm; người bảo lãnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan