保证人 là gì?
保证人 [bǎo zhèng rén] có nghĩa là người bảo đảm; người bảo lãnh.
Nghĩa của từ 保证人 trong tiếng Việt
- người bảo đảm
- người bảo lãnh
Cách đọc và ghi nhớ 保证人
保证人 được đọc là bǎo zhèng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bảo đảm; người bảo lãnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .