Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
参看
cān kàn

tham khảo; xem thêm; vui lòng tham khảo

Cụm từ
参照系
cān zhào xì

hệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)

Cụm từ
参照
cān zhào

tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)

Cụm từ
参演
cān yǎn

tham gia biểu diễn; xuất hiện trong (một bộ phim,...)

Cụm từ
参校
cān jiào

hiệu đính; chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn; thẩm định và chỉnh sửa văn bản

Cụm từ
参数
cān shù

tham số

Cụm từ
参政权
cān zhèng quán

quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

Cụm từ
参政
cān zhèng

tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị

Cụm từ
参拜
cān bài

thăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó

Cụm từ
参战
cān zhàn

tham gia chiến tranh; tham chiến

Cụm từ
参悟
cān wù

lĩnh hội (bản chất sự việc, v.v.); đạt được giác ngộ

Cụm từ
参差错落
cēn cī cuò luò

không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm

Thành ngữ
参差不齐
cēn cī bù qí

(thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn

Thành ngữ
参差
cēn cī

không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng

Cụm từ
参展
cān zhǎn

triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v

Cụm từ
参宿七
Shēn xiù qī

Sao Rigel; nghĩa đen: ngôi sao thứ bảy của chòm sao Tam Túc Trung Quốc

Cụm từ
参宿
Shēn xiù

Tam Túc (chòm sao Trung Quốc)

Cụm từ
参孙
Cān sūn

Samson (tên riêng); anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN

Danh từ riêng
参天
cān tiān

(cây cối, v.v.) vươn tới trời

Cụm từ
参卡尔
Cān kǎ ěr

Ivan Cankar (1876-1918), nhà văn hiện đại Slovenia

Cụm từ
参半
cān bàn

một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...; cũng như ... như ...; ngang nhau

Cụm từ
参劾
cān hé

buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức

Cụm từ
参加者
cān jiā zhě

người tham gia

Cụm từ
参加
cān jiā

tham gia; tham dự

Cụm từ
参两院
cān liǎng yuàn

lưỡng viện Quốc hội Hoa Kỳ

Cụm từ
shēn

nhân sâm; một trong 28 chòm sao

Từ vựng
cēn

dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

Từ vựng
cān

tham gia; tham dự; gia nhập; tư vấn; không đồng đều; đa dạng; không đồng nhất; viết tắt của 參議院|参议院 Thượng viện

Viết tắt
sān

số ba (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)

Từ vựng
sān

biến thể của 參|叁[san1]

Từ vựng