Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参展參展

cān zhǎn

参展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参展 trong tiếng Việt

triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v

Tra từ liên quan