Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参拜參拜

cān bài

参拜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参拜 trong tiếng Việt

thăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó

Tra từ liên quan