参政
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
参政
tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị
Giản thể参政
Phồn thể參政
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng