Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参政參政

cān zhèng

参政 là gì?

参政 [cān zhèng] có nghĩa là tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参政 trong tiếng Việt

  1. tham gia chính trị
  2. tham gia hoạt động chính trị

Cách đọc và ghi nhớ 参政

参政 được đọc là cān zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan