参政 là gì?
参政 [cān zhèng] có nghĩa là tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị.
Nghĩa của từ 参政 trong tiếng Việt
- tham gia chính trị
- tham gia hoạt động chính trị
Cách đọc và ghi nhớ 参政
参政 được đọc là cān zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .