Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参照系參照系

cān zhào xì

参照系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参照系 trong tiếng Việt

hệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)

Tra từ liên quan