Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参加者參加者

cān jiā zhě

参加者 là gì?

参加者 [cān jiā zhě] có nghĩa là người tham gia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参加者 trong tiếng Việt

người tham gia

Cách đọc và ghi nhớ 参加者

参加者 được đọc là cān jiā zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tham gia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan