参差错落參差錯落
参差错落 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 参差错落 trong tiếng Việt
không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm
không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm