Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参看參看

cān kàn

参看 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参看 trong tiếng Việt

  1. tham khảo
  2. xem thêm
  3. vui lòng tham khảo
Tra từ liên quan