Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参政权參政權

cān zhèng quán

参政权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参政权 trong tiếng Việt

quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

Tra từ liên quan