参劾參劾
参劾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 参劾 trong tiếng Việt
buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức