参加
tham gia; tham dự
tham gia; tham dự
参加 thường mang nghĩa “tham gia”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 参加 cùng cụm 参加者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người tham gia
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người tham gia
›参展cān zhǎntriển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v
›参战cān zhàntham gia chiến tranh; tham chiến
›参政cān zhèngtham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị
›参演cān yǎntham gia biểu diễn; xuất hiện trong (một bộ phim,...)
›参数cān shùtham số
›参两院cān liǎng yuànlưỡng viện Quốc hội Hoa Kỳ
›参劾cān hébuộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.