参差
không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng
không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v
›参悟cān wùlĩnh hội (bản chất sự việc, v.v.); đạt được giác ngộ
›参战cān zhàntham gia chiến tranh; tham chiến
›参拜cān bàithăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó
›参天cān tiān(cây cối, v.v.) vươn tới trời
›参政cān zhèngtham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị
›参卡尔Cān kǎ ěrIvan Cankar (1876-1918), nhà văn hiện đại Slovenia
›参政权cān zhèng quánquyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.