Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参差參差

cēn cī

参差 là gì?

参差 [cēn cī] có nghĩa là không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参差 trong tiếng Việt

  1. không đồng đều
  2. lởm chởm
  3. răng cưa
  4. rách rưới
  5. có răng

Cách đọc và ghi nhớ 参差

参差 được đọc là cēn cī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan