Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参宿參宿

Shēn xiù

参宿 là gì?

参宿 [Shēn xiù] có nghĩa là Tam Túc (chòm sao Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参宿 trong tiếng Việt

Tam Túc (chòm sao Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 参宿

参宿 được đọc là Shēn xiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tam Túc (chòm sao Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan