Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
参透
cān tòu

hiểu thấu; xuyên thấu

Cụm từ
参军
cān jūn

nhập ngũ

Cụm từ
参赞
cān zàn

làm cố vấn; (cấp bậc ngoại giao) tùy viên; tham tán

Cụm từ
参赛者
cān sài zhě

thí sinh; LT:名[ming2]

Cụm từ
参赛
cān sài

thi đấu; tham gia một cuộc thi

Cụm từ
参议院
cān yì yuàn

thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)

Cụm từ
参议员
cān yì yuán

thượng nghị sĩ

Cụm từ
参议
cān yì

nhà tư vấn; cố vấn

Cụm từ
参谒
cān yè

thăm viếng; bày tỏ lòng kính trọng (một nhân vật đáng kính,...); dâng hương (tại lăng mộ,...)

Cụm từ
参谋长
cān móu zhǎng

tham mưu trưởng

Cụm từ
参谋总长
cān móu zǒng zhǎng

Tổng Tham mưu trưởng quân đội

Cụm từ
参谋
cān móu

sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến

Cụm từ
参详
cān xiáng

kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Cụm từ
参访团
cān fǎng tuán

đoàn đại biểu

Cụm từ
参观
cān guān

tham quan; đi dạo quanh; thăm

Cụm từ
参见
cān jiàn

tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng); bái kiến

Cụm từ
参薯
shēn shǔ

Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)

Cụm từ
参茸
shēn róng

nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)

Cụm từ
参与者
cān yù zhě

người tham gia

Cụm từ
参与
cān yù

tham gia (vào việc gì)

Cụm từ
参股
cān gǔ

tham gia cổ phần (tài chính)

Cụm từ
参考资料
cān kǎo zī liào

tài liệu tham khảo; thư mục

Cụm từ
参考系
cān kǎo xì

hệ quy chiếu

Cụm từ
参考消息
Cān kǎo Xiāo xī

Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)

Cụm từ
参考椭球体
cān kǎo tuǒ qiú tǐ

elip tham chiếu (trắc địa)

Cụm từ
参考材料
cān kǎo cái liào

tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn

Cụm từ
参考书
cān kǎo shū

sách tham khảo

Cụm từ
参考文献
cān kǎo wén xiàn

tài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục

Cụm từ
参考
cān kǎo

tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu

Cụm từ
参禅
cān chán

thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền

Cụm từ