Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参半參半

cān bàn

参半 là gì?

参半 [cān bàn] có nghĩa là một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...; cũng như ... như ...; ngang nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参半 trong tiếng Việt

  1. một nửa
  2. một nửa một nửa
  3. vừa ... vừa
  4. cũng như ... như
  5. ngang nhau

Cách đọc và ghi nhớ 参半

参半 được đọc là cān bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...; cũng như ... như ...; ngang nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan