Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参差不齐參差不齊

cēn cī bù qí

参差不齐 là gì?

参差不齐 [cēn cī bù qí] có nghĩa là (thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参差不齐 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) thay đổi
  2. không đồng đều
  3. không đều đặn

Cách đọc và ghi nhớ 参差不齐

参差不齐 được đọc là cēn cī bù qí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan