Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谱带譜帶

pǔ dài

谱带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱带 trong tiếng Việt

dải quang phổ

Tra từ liên quan