Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谱架譜架

pǔ jià

谱架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱架 trong tiếng Việt

giá để bản nhạc

Tra từ liên quan