Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谱牒譜牒

pǔ dié

谱牒 là gì?

谱牒 [pǔ dié] có nghĩa là ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱牒 trong tiếng Việt

  1. ghi chép gia phả
  2. hồ sơ tổ tiên
  3. gia phả

Cách đọc và ghi nhớ 谱牒

谱牒 được đọc là pǔ dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan