谱牒 là gì?
谱牒 [pǔ dié] có nghĩa là ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả.
Nghĩa của từ 谱牒 trong tiếng Việt
- ghi chép gia phả
- hồ sơ tổ tiên
- gia phả
Cách đọc và ghi nhớ 谱牒
谱牒 được đọc là pǔ dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .