Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谱写譜寫

pǔ xiě

谱写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱写 trong tiếng Việt

soạn nhạc; (nghĩa bóng) tạo ra, bằng hành động của một người, một câu chuyện (thường có thể tự hào kể lại)

Tra từ liên quan