Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
玷辱
diàn rǔ

làm nhục; làm ô danh

Cụm từ
玷污
diàn wū

làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố

Cụm từ
diàn

vết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọc

Từ vựng
píng

tên một loại ngọc

Từ vựng
玳瑁眼镜
dài mào yǎn jìng

kính gọng mai rùa; LT:副[fu4]

Cụm từ
玳瑁壳
dài mào ké

mai rùa

Cụm từ
玳瑁
dài mào

rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]

Cụm từ
dài

mai rùa; rùa

Từ vựng
玲珑剔透
líng lóng tī tòu

được làm một cách tinh xảo; rất thông minh

Cụm từ
玲珑
líng lóng

(từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau; tinh xảo; chi tiết và tinh tế; thông minh; nhanh nhẹn

Cụm từ
玲玲
líng líng

(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)

Cụm từ
líng

(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑); tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc

Từ vựng
pín

ngọc trai

Từ vựng
玫红眉朱雀
méi hóng méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày hồng (Carpodacus rodochroa)

Cụm từ
玫瑰茄
méi gui qié

bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)

Cụm từ
玫瑰花
méi guī huā

hoa hồng

Cụm từ
玫瑰果
méi guī guǒ

quả tầm xuân

Cụm từ
玫瑰星云
méi guī xīng yún

tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Cụm từ
玫瑰战争
Méi guī Zhàn zhēng

Cuộc Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)

Cụm từ
玫瑰念珠
méi gui niàn zhū

chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)

Cụm từ
玫瑰
méi guī

cây hồng rugosa (Rosa rugosa); hoa hồng; LT: 朵[duo3], 棵[ke1]

Cụm từ
méi

(ngọc đẹp); dùng trong 玫瑰[mei2 gui1]

Từ vựng
玩阴的
wán yīn de

chơi bẩn; xảo quyệt; mưu mô

Cụm từ
玩遍
wán biàn

thăm quan (nhiều nơi); du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)

Cụm từ
玩转
wán zhuàn

biết rõ tường tận điều gì; hiểu rõ (một nơi) từ trong ra ngoài

Cụm từ
玩赏
wán shǎng

thưởng thức; tận hưởng; thưởng ngoạn

Cụm từ
玩话
wán huà

nói chuyện đùa; nói giỡn

Cụm từ
玩艺儿
wán yì r

biến thể của 玩意兒|玩意儿[wan2 yi4 r5]

Cụm từ
玩艺
wán yì

biến thể của 玩意[wan2 yi4]

Cụm từ
玩花招
wán huā zhāo

chơi trò bịp bợm

Cụm từ