Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一旁

yī páng

一旁 là gì?

一旁 [yī páng] có nghĩa là để sang một bên; ở bên cạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一旁 trong tiếng Việt

  1. để sang một bên
  2. ở bên cạnh

Cách đọc và ghi nhớ 一旁

一旁 được đọc là yī páng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để sang một bên; ở bên cạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan