Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一时一時

yī shí

一时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一时 trong tiếng Việt

  1. một khoảng thời gian
  2. một lúc
  3. trong một thời gian ngắn
  4. tạm thời
  5. chóng vánh
  6. đồng thời
Tra từ liên quan