Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一拍两散一拍兩散

yī pāi liǎng sàn

一拍两散 là gì?

一拍两散 [yī pāi liǎng sàn] có nghĩa là (thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一拍两散 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay
  2. tách rời

Cách đọc và ghi nhớ 一拍两散

一拍两散 được đọc là yī pāi liǎng sàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan