Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一扫而空一掃而空

yī sǎo ér kōng

一扫而空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一扫而空 trong tiếng Việt

quét sạch; dọn sạch

Tra từ liên quan