Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一揽子一攬子

yī lǎn zi

一揽子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一揽子 trong tiếng Việt

bao trọn gói; không phân biệt

Tra từ liên quan