Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一方

yī fāng

一方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一方 trong tiếng Việt

một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý); một phía; khu vực; vùng

Tra từ liên quan