一方 yī fāng 一方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一方 trong tiếng Việt một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý); một phía; khu vực; vùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan