一抓一大把 yī zhuā yī dà bǎ 一抓一大把 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一抓一大把 trong tiếng Việt nhiều như lá mùa thu; dễ kiếm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan