一抓一大把
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一抓一大把
nhiều như lá mùa thu; dễ kiếm
Giản thể一抓一大把
Phồn thể一抓一大把
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng