Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一拥而入一擁而入

yī yōng ér rù

一拥而入 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一拥而入 trong tiếng Việt

ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ)

Tra từ liên quan