一拥而入一擁而入 yī yōng ér rù 一拥而入 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一拥而入 trong tiếng Việt ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan