Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一排

yī pái

一排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一排 trong tiếng Việt

hàng

Tra từ liên quan