侧刀旁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
侧刀旁
tên của bộ "đao" nằm bên 刂[dao1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 18), xuất hiện trong 到[dao4], 利[li4], 別|别[bie2]
Giản thể侧刀旁
Phồn thể側刀旁
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng