Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧翻側翻

cè fān

侧翻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧翻 trong tiếng Việt

(xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úp

Tra từ liên quan