Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāi

侧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧 trong tiếng Việt

nghiêng về một bên

Tra từ liên quan