Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧生动物側生動物

cè shēng dòng wù

侧生动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧生动物 trong tiếng Việt

động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)

Tra từ liên quan