偲
偲 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 偲 trong tiếng Việt
(văn học) uyên bác; học rộng; (văn học) tài hoa; tài năng xuất chúng; phiên âm Đài Loan [sai1]
(văn học) uyên bác; học rộng; (văn học) tài hoa; tài năng xuất chúng; phiên âm Đài Loan [sai1]