Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健康食品

jiàn kāng shí pǐn

健康食品 là gì?

健康食品 [jiàn kāng shí pǐn] có nghĩa là thực phẩm sức khỏe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健康食品 trong tiếng Việt

thực phẩm sức khỏe

Cách đọc và ghi nhớ 健康食品

健康食品 được đọc là jiàn kāng shí pǐn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực phẩm sức khỏe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan