Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

偲 là gì?

[sī] có nghĩa là dùng trong 偲偲 [si1 si1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偲 trong tiếng Việt

dùng trong 偲偲 [si1 si1]

Cách đọc và ghi nhớ 偲

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 偲偲 [si1 si1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan