侦察偵察 zhēn chá 侦察 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 侦察 trong tiếng Việt điều tra tội phạm; trinh sát; do thám; phát hiện; trinh sát viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan